tự tiện

Học thuật
Thân thiện
tự tiện

Một cậu bé tự tiện lấy bánh quy từ trong hộp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hành động theo ý riêng của mình, không xin phép hoặc không hỏi ý kiến người thẩm quyền: "Tự tiện" mô tả cách hành xử khi một người làm điều đó chỉ dựa trên ý muốn cá nhân không tuân theo quy định hoặc không xin phép người liên quan.
    • Tự ý, tự quyết định không sự đồng ý: Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với các nguyên tắc, quy tắc chung hoặc ý kiến của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy tự tiện sử dụng máy tính của đồng nghiệp khi người đó vắng mặt.
    • Không được tự tiện thay đổi nội dung văn bản khi chưa được phép.
    • Cậu tự tiện lấy kẹo trong túi của mẹ không hỏi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành động một cách tự tiện": Nhấn mạnh tính chất tùy tiện, thiếu căn cứ của hành động.

    • Việc hủy bỏ cuộc họp một cách tự tiện đã gây ra nhiều bất tiện.
  • "Thái độ tự tiện": Dùng để chỉ một phong cách, lối sống hay thói quen hay hành động theo ý mình bỏ qua các quy tắc.

    • Thái độ tự tiện của anh ta trong công việc khiến đồng nghiệp khó chịu.
Biến thể từ gần giống
  • Tự ý (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc tự mình quyết định hoặc hành động không hỏi ý kiến.

    • Học sinh không được tự ý bỏ học giữa giờ.
  • Tự động (tính từ): Tự hoạt động hoặc xảy ra không cần sự can thiệp trực tiếp. Khác với "tự tiện" ở chỗ "tự động" thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (như chế máy móc), trong khi "tự tiện" thường mang sắc thái tiêu cực.

    • Cánh cửa này đóng mở tự động.
Từ đồng nghĩa
  • Tùy tiện: Hành động không theo nguyên tắc nào, thiếu suy nghĩ thấu đáo. (Sắc thái nhấn mạnh sự thiếu cân nhắc).
  • Tự quyết: Tự mình quyết định (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn, thể hiện tính tự chủ).
Từ trái nghĩa
  • Tuân thủ: Làm theo đúng quy định, mệnh lệnh.
  • Xin phép: Hỏi chờ sự đồng ý trước khi hành động.
  • Phép tắc: ý thức tuân theo các lễ nghi, quy tắc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tự tiện" thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán hành vi thiếu ý thức tổ chức kỷ luật hoặc thiếu tôn trọng người khác.
  • Trong một số ngữ cảnh rất hạn hẹp, có thể được hiểu "tự do" (theo nghĩa tự chủ), nhưng cách dùng này không phổ biến. Nghĩa phổ biến chuẩn mực vẫn hành động tùy tiện, không xin phép.
tự tiện

Một cậu bé tự tiện lấy bánh quy từ trong hộp.

  1. t. (Làm việc ) theo ý thích của mình, không xin phép, không hỏi ai cả. Tự tiện lục sách của bạn.

Từ gần giống

Từ chứa "tự tiện"